Chế độ demo

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURUSD
1.12554
Báo giá
-2.89%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDJPY
157.803
Báo giá
-1.48%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURNZD
2.00618
Báo giá
1.98%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURJPY
177.611
Báo giá
-4.33%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPJPY
208.881
Báo giá
-3.49%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCAD
0.99070
Báo giá
-0.19%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPUSD
1.32371
Báo giá
-2.05%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCHF
0.93313
Báo giá
-0.78%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCHF
0.57605
Báo giá
-0.62%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCAD
1.42581
Báo giá
2.65%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCAD
0.79989
Báo giá
-2.19%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDUSD
0.69491
Báo giá
-2.72%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCHF
0.46514
Báo giá
-2.7%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDJPY
109.639
Báo giá
-4.17%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADCHF
0.58147
Báo giá
-0.43%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDUSD
0.56105
Báo giá
-4.78%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCZK
21.72040
Báo giá
4.07%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDDKK
6.64060
Báo giá
2.99%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURGBP
0.85026
Báo giá
-0.84%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCAD
1.60475
Báo giá
-0.38%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CHFJPY
190.324
Báo giá
-3.55%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCHF
0.82910
Báo giá
2.16%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADJPY
110.676
Báo giá
-3.97%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDKRW
1345.49
Báo giá
-2.02%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDNZD
1.23856
Báo giá
2.21%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURAUD
1.61978
Báo giá
-0.12%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPAUD
1.90488
Báo giá
0.75%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURHKD
8.83229
Báo giá
-2.8%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURMXN
20.48962
Báo giá
4.01%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURPLN
4.38438
Báo giá
1.24%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURSGD
1.44001
Báo giá
-2.36%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURZAR
18.77520
Báo giá
0.21%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCAD
1.88724
Báo giá
0.50%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCHF
1.09748
Báo giá
0.11%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPDKK
8.79030
Báo giá
0.88%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNOK
12.73881
Báo giá
1.07%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNZD
2.35939
Báo giá
2.89%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSEK
13.28377
Báo giá
2.26%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSGD
1.69353
Báo giá
-1.51%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPZAR
22.08016
Báo giá
1.08%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDJPY
88.531
Báo giá
-6.18%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDSGD
0.71779
Báo giá
-4.27%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCNH
6.70618
Báo giá
-0.21%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHKD
7.84716
Báo giá
0.08%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHUF
327.740
Báo giá
3.18%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDILS
3.05689
Báo giá
0.76%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDMXN
18.20452
Báo giá
7.22%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDNOK
9.62409
Báo giá
3.20%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDPLN
3.89546
Báo giá
4.27%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSEK
10.03572
Báo giá
4.42%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSGD
1.27940
Báo giá
0.54%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDZAR
16.68133
Báo giá
3.22%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURTRY
55.31887
Báo giá
-1.18%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPTRY
65.05807
Báo giá
-0.31%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDTRY
49.11817
Báo giá
1.74%
Thay đổi (1m)