Chế độ demo

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURUSD
1.11975
Báo giá
-0.52%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURJPY
177.478
Báo giá
-0.13%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURNZD
1.99245
Báo giá
-0.52%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDJPY
158.499
Báo giá
0.41%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCAD
0.78632
Báo giá
-1.78%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPJPY
212.805
Báo giá
1.79%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCAD
0.97582
Báo giá
-1.57%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPUSD
1.34265
Báo giá
1.39%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCHF
0.57203
Báo giá
-0.77%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDUSD
0.69740
Báo giá
0.25%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCHF
0.91844
Báo giá
-1.55%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCAD
1.39929
Báo giá
-1.82%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURAUD
1.60562
Báo giá
-0.76%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURGBP
0.83395
Báo giá
-1.88%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADCHF
0.58617
Báo giá
0.81%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCZK
21.73930
Báo giá
0.21%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDDKK
6.67408
Báo giá
0.52%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDUSD
0.56201
Báo giá
0.04%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPAUD
1.92524
Báo giá
1.14%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDJPY
110.527
Báo giá
0.65%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDNZD
1.24085
Báo giá
0.23%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCHF
1.10131
Báo giá
0.34%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCHF
0.82026
Báo giá
-1.04%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADJPY
113.273
Báo giá
2.27%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCAD
1.56679
Báo giá
-2.33%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDKRW
1343.35
Báo giá
0.02%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDJPY
89.068
Báo giá
0.45%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CHFJPY
193.227
Báo giá
1.47%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURHKD
8.78633
Báo giá
-0.51%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURMXN
21.10640
Báo giá
3.34%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURPLN
4.41270
Báo giá
0.66%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURSGD
1.43446
Báo giá
-0.42%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURZAR
18.60950
Báo giá
-0.76%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCAD
1.87867
Báo giá
-0.45%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPDKK
8.96097
Báo giá
1.93%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNOK
12.44570
Báo giá
-2.28%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNZD
2.38894
Báo giá
1.38%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSEK
13.13031
Báo giá
-1.18%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSGD
1.72001
Báo giá
1.49%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPZAR
22.31316
Báo giá
1.26%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCHF
0.46090
Báo giá
-0.98%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDSGD
0.71988
Báo giá
0.26%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDBRL
5.5218
Báo giá
10.10%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCNH
6.66856
Báo giá
-0.55%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCOP
3249.04
Báo giá
1.73%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHKD
7.84676
Báo giá
0.00%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHUF
325.620
Báo giá
-0.48%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDILS
3.16795
Báo giá
5.29%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDINR
95.0281
Báo giá
-1.58%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDMXN
18.84942
Báo giá
3.84%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDNOK
9.26956
Báo giá
-3.61%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDPHP
63.526
Báo giá
1.82%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDPLN
3.94070
Báo giá
1.20%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSEK
9.77970
Báo giá
-2.52%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSGD
1.28107
Báo giá
0.12%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDZAR
16.61970
Báo giá
-0.31%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURTRY
56.00322
Báo giá
1.38%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPTRY
67.15141
Báo giá
3.32%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDTRY
49.98524
Báo giá
1.92%
Thay đổi (1m)