Chế độ demo

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURUSD
1.11374
Báo giá
-2.03%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURJPY
175.926
Báo giá
-1.67%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURNZD
1.98564
Báo giá
-1.02%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPJPY
210.298
Báo giá
0.82%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPUSD
1.33137
Báo giá
0.44%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCAD
0.78492
Báo giá
-2.16%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDUSD
0.70320
Báo giá
0.22%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCHF
0.58271
Báo giá
-0.08%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCAD
0.98405
Báo giá
-1.03%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDJPY
157.959
Báo giá
0.37%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCHF
0.92292
Báo giá
-2.34%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURAUD
1.58384
Báo giá
-2.21%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCAD
1.55857
Báo giá
-3.26%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURGBP
0.83650
Báo giá
-2.44%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDJPY
111.067
Báo giá
0.59%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADCHF
0.59212
Báo giá
0.99%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDUSD
0.56091
Báo giá
-0.97%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCZK
21.83900
Báo giá
1.80%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDDKK
6.71024
Báo giá
2.07%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCHF
0.82870
Báo giá
-0.4%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCAD
1.39959
Báo giá
-1.24%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDNZD
1.25367
Báo giá
1.26%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADJPY
112.871
Báo giá
1.67%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CHFJPY
190.603
Báo giá
0.74%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCHF
1.10330
Báo giá
0.15%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCHF
0.46478
Báo giá
-1.22%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDKRW
1336.96
Báo giá
-1.66%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDZAR
16.62730
Báo giá
1.41%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPAUD
1.89332
Báo giá
0.27%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURHKD
8.73903
Báo giá
-1.92%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURMXN
20.85140
Báo giá
1.94%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURPLN
4.39432
Báo giá
0.59%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURSGD
1.42690
Báo giá
-1.72%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURZAR
18.51790
Báo giá
-0.66%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCAD
1.86310
Báo giá
-0.81%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPDKK
8.93363
Báo giá
2.52%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNOK
12.36797
Báo giá
-2.12%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNZD
2.37360
Báo giá
1.50%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSEK
13.17136
Báo giá
-0.19%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSGD
1.70568
Báo giá
0.77%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPZAR
22.13689
Báo giá
1.87%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDJPY
88.597
Báo giá
-0.55%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDSGD
0.71858
Báo giá
-0.61%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDBRL
5.3786
Báo giá
2.65%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCNH
6.65854
Báo giá
-0.76%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCOP
3166.87
Báo giá
-5.95%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHKD
7.84657
Báo giá
0.02%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHUF
328.615
Báo giá
1.85%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDILS
3.11655
Báo giá
1.60%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDINR
95.5041
Báo giá
-0.96%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDMXN
18.72131
Báo giá
4.14%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDNOK
9.28960
Báo giá
-2.57%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDPHP
63.796
Báo giá
2.24%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDPLN
3.94558
Báo giá
2.70%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSEK
9.89320
Báo giá
-0.58%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSGD
1.28117
Báo giá
0.31%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURTRY
55.61680
Báo giá
-0.16%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPTRY
66.48399
Báo giá
2.37%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDTRY
49.83077
Báo giá
1.70%
Thay đổi (1m)