Chế độ demo

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURUSD
1.12193
Báo giá
-0.33%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURJPY
177.758
Báo giá
0.03%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURNZD
1.99589
Báo giá
-0.35%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPJPY
213.241
Báo giá
2.00%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCAD
0.78536
Báo giá
-1.89%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCAD
0.97956
Báo giá
-1.19%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDUSD
0.70109
Báo giá
0.78%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPUSD
1.34586
Báo giá
1.63%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCHF
0.57300
Báo giá
-0.61%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCAD
1.39729
Báo giá
-1.97%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDJPY
158.444
Báo giá
0.37%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCHF
0.91692
Báo giá
-1.71%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDNZD
1.24721
Báo giá
0.74%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCHF
0.81735
Báo giá
-1.39%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCHF
1.10001
Báo giá
0.22%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPAUD
1.91968
Báo giá
0.85%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURGBP
0.83356
Báo giá
-1.92%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADCHF
0.58493
Báo giá
0.60%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURAUD
1.60027
Báo giá
-1.09%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDUSD
0.56211
Báo giá
0.06%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCZK
21.64630
Báo giá
-0.22%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDDKK
6.66181
Báo giá
0.34%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDJPY
111.072
Báo giá
1.14%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADJPY
113.397
Báo giá
2.38%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCAD
1.56756
Báo giá
-2.28%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDJPY
89.060
Báo giá
0.44%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDKRW
1340.78
Báo giá
-0.17%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CHFJPY
193.846
Báo giá
1.79%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURHKD
8.80217
Báo giá
-0.33%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURMXN
20.82557
Báo giá
1.96%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURPLN
4.39070
Báo giá
0.16%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURSGD
1.43499
Báo giá
-0.38%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURZAR
18.39761
Báo giá
-1.89%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCAD
1.88043
Báo giá
-0.36%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPDKK
8.96572
Báo giá
1.98%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNOK
12.52110
Báo giá
-1.69%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNZD
2.39424
Báo giá
1.61%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSEK
13.12826
Báo giá
-1.19%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSGD
1.72142
Báo giá
1.57%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPZAR
22.06970
Báo giá
0.15%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCHF
0.45939
Báo giá
-1.3%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDSGD
0.71894
Báo giá
0.13%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDBRL
5.4993
Báo giá
9.65%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCNH
6.67325
Báo giá
-0.48%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCOP
3231.42
Báo giá
1.18%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHKD
7.84578
Báo giá
-0.01%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHUF
322.800
Báo giá
-1.34%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDILS
3.15101
Báo giá
4.72%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDINR
94.5621
Báo giá
-2.06%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDMXN
18.56280
Báo giá
2.26%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDNOK
9.30406
Báo giá
-3.25%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDPHP
63.313
Báo giá
1.48%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDPLN
3.91356
Báo giá
0.51%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSEK
9.75446
Báo giá
-2.77%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSGD
1.27908
Báo giá
-0.04%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDZAR
16.39899
Báo giá
-1.64%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURTRY
56.14128
Báo giá
1.63%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPTRY
67.34698
Báo giá
3.62%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDTRY
50.01082
Báo giá
1.97%
Thay đổi (1m)