Chế độ demo

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURUSD
1.16526
Báo giá
2.26%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURJPY
185.590
Báo giá
-0.47%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURNZD
1.96028
Báo giá
-0.11%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPUSD
1.35939
Báo giá
1.85%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPJPY
216.504
Báo giá
-0.86%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCAD
0.99464
Báo giá
0.87%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDUSD
0.71708
Báo giá
2.42%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADJPY
114.793
Báo giá
-1.2%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCAD
0.82421
Báo giá
0.79%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCHF
0.57722
Báo giá
1.08%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDJPY
159.281
Báo giá
-2.66%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURAUD
1.62441
Báo giá
-0.19%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCAD
1.88573
Báo giá
0.32%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCHF
0.93805
Báo giá
0.92%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCAD
1.38735
Báo giá
-1.5%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCHF
0.80523
Báo giá
-1.28%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURGBP
0.85704
Báo giá
0.41%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDUSD
0.59418
Báo giá
2.33%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADCHF
0.58014
Báo giá
0.17%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCAD
1.61658
Báo giá
0.73%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCHF
0.47770
Báo giá
0.87%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDJPY
114.200
Báo giá
-0.31%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNZD
2.28653
Báo giá
-0.51%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDNZD
1.20651
Báo giá
0.06%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CHFJPY
197.779
Báo giá
-1.4%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURHKD
9.13271
Báo giá
2.20%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHKD
7.83803
Báo giá
-0.05%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURMXN
19.74960
Báo giá
-0.61%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURPLN
4.30705
Báo giá
-0.18%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURSGD
1.48109
Báo giá
0.83%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURZAR
18.56530
Báo giá
-2.65%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPAUD
1.89517
Báo giá
-0.58%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCHF
1.09433
Báo giá
0.52%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPDKK
8.71749
Báo giá
-0.42%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNOK
12.70957
Báo giá
-0.59%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSEK
12.95591
Báo giá
0.26%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSGD
1.72737
Báo giá
0.33%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPZAR
21.68112
Báo giá
-2.9%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDJPY
94.649
Báo giá
-0.38%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDSGD
0.75476
Báo giá
0.78%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCNH
6.72060
Báo giá
-0.72%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCZK
20.69200
Báo giá
-2.38%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDDKK
6.41318
Báo giá
-2.24%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHUF
310.171
Báo giá
-2.09%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDILS
2.96371
Báo giá
-2.89%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDMXN
16.95106
Báo giá
-2.79%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDNOK
9.34990
Báo giá
-2.6%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDPLN
3.69629
Báo giá
-2.4%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSEK
9.53118
Báo giá
-1.7%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSGD
1.27110
Báo giá
-1.47%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDZAR
15.95328
Báo giá
-4.7%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDKRW
1385.70
Báo giá
-5%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURTRY
56.15544
Báo giá
4.11%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPTRY
65.56707
Báo giá
3.78%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDTRY
48.09384
Báo giá
1.58%
Thay đổi (1m)