Chế độ demo

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURUSD
1.15768
Báo giá
1.30%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURJPY
184.612
Báo giá
-0.56%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURNZD
1.97275
Báo giá
0.69%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPUSD
1.35358
Báo giá
0.69%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPJPY
215.849
Báo giá
-1.17%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDJPY
159.467
Báo giá
-1.83%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCAD
0.98431
Báo giá
0.75%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCHF
0.57514
Báo giá
2.15%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDUSD
0.70826
Báo giá
1.64%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURGBP
0.85525
Báo giá
0.62%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCAD
1.60892
Báo giá
0.43%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCHF
0.94011
Báo giá
1.80%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCAD
0.81557
Báo giá
-0.21%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCHF
0.81209
Báo giá
0.50%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCAD
1.38983
Báo giá
-0.84%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDUSD
0.58684
Báo giá
0.65%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDNZD
1.20686
Báo giá
0.99%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADCHF
0.58429
Báo giá
1.40%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDJPY
112.932
Báo giá
-0.24%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURAUD
1.63458
Báo giá
-0.3%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCHF
0.47654
Báo giá
1.19%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CHFJPY
196.362
Báo giá
-2.28%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADJPY
114.740
Báo giá
-0.96%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCAD
1.88115
Báo giá
-0.17%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCHF
1.09921
Báo giá
1.18%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDKRW
1408.08
Báo giá
-5.37%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNZD
2.30651
Báo giá
0.08%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHKD
7.84409
Báo giá
0.05%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURHKD
9.08094
Báo giá
1.36%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURMXN
19.74910
Báo giá
-1.5%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURPLN
4.32727
Báo giá
-0.22%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURSGD
1.47976
Báo giá
0.33%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURZAR
18.81280
Báo giá
-0.5%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPAUD
1.91114
Báo giá
-0.92%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPDKK
8.74073
Báo giá
-0.58%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNOK
12.73304
Báo giá
-1.87%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSEK
12.90468
Báo giá
-0.74%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSGD
1.73014
Báo giá
-0.39%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPZAR
21.99575
Báo giá
-1.2%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDJPY
93.581
Báo giá
-1.22%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDSGD
0.75009
Báo giá
-0.3%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCNH
6.74629
Báo giá
-0.43%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCZK
20.88960
Báo giá
-1.4%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDDKK
6.45744
Báo giá
-1.26%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHUF
315.639
Báo giá
-0.46%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDILS
2.98956
Báo giá
-1.71%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDMXN
17.05998
Báo giá
-2.63%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDNOK
9.40780
Báo giá
-2.52%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDPLN
3.73795
Báo giá
-1.55%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSEK
9.53374
Báo giá
-1.42%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSGD
1.27822
Báo giá
-0.96%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDZAR
16.25190
Báo giá
-1.78%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURTRY
55.48496
Báo giá
2.94%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPTRY
64.88168
Báo giá
2.31%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDTRY
47.91016
Báo giá
1.61%
Thay đổi (1m)