Chế độ demo

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURUSD
1.15958
Báo giá
0.61%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURJPY
177.873
Báo giá
-3.24%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURNZD
1.99525
Báo giá
1.24%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPJPY
207.453
Báo giá
-3.51%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDUSD
0.71666
Báo giá
1.54%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDJPY
153.391
Báo giá
-3.82%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCHF
0.94642
Báo giá
0.94%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCHF
0.58496
Báo giá
1.90%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPUSD
1.35252
Báo giá
0.32%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCAD
0.99389
Báo giá
1.07%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCAD
0.80571
Báo giá
-1.09%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDUSD
0.58107
Báo giá
-0.65%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURGBP
0.85732
Báo giá
0.31%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPAUD
1.88728
Báo giá
-1.17%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADCHF
0.58853
Báo giá
0.72%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURAUD
1.61811
Báo giá
-0.93%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCAD
1.38690
Báo giá
-0.44%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCHF
0.47419
Báo giá
-0.32%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCZK
20.87970
Báo giá
-0.55%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDDKK
6.44505
Báo giá
-0.58%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDJPY
109.919
Báo giá
-2.34%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADJPY
110.599
Báo giá
-3.37%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCHF
0.81627
Báo giá
0.27%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDNZD
1.23315
Báo giá
2.24%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCAD
1.60808
Báo giá
0.17%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHKD
7.84185
Báo giá
-0.06%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSEK
9.70332
Báo giá
1.49%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CHFJPY
187.898
Báo giá
-4.07%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURHKD
9.09253
Báo giá
0.55%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURMXN
19.67669
Báo giá
0.21%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURPLN
4.32341
Báo giá
0.37%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURSGD
1.46780
Báo giá
-0.55%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURZAR
18.73705
Báo giá
0.46%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCAD
1.87573
Báo giá
-0.1%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCHF
1.10400
Báo giá
0.67%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPDKK
8.71797
Báo giá
-0.28%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNOK
12.56018
Báo giá
-2.04%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNZD
2.32711
Báo giá
0.95%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSEK
13.12420
Báo giá
1.76%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSGD
1.71138
Báo giá
-0.84%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPZAR
21.85583
Báo giá
0.18%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDJPY
89.126
Báo giá
-4.44%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDSGD
0.73538
Báo giá
-1.78%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCNH
6.70664
Báo giá
-0.55%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHUF
313.217
Báo giá
-0.6%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDILS
2.98985
Báo giá
0.64%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDMXN
16.97051
Báo giá
-0.3%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDNOK
9.28513
Báo giá
-2.28%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDPLN
3.72829
Báo giá
-0.23%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSGD
1.26628
Báo giá
-1.09%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDZAR
16.16020
Báo giá
-0.1%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDKRW
1341.58
Báo giá
-5.2%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURTRY
56.37297
Báo giá
2.23%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPTRY
65.75842
Báo giá
1.94%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDTRY
48.59581
Báo giá
1.65%
Thay đổi (1m)